Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27871

yeti

//

* danh từ
  • người tuyết ở Himalaya
Định nghĩa tiếng Anh

n a large hairy humanoid creature said to live in the Himalayas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...