Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yeti

/'jeti/ phổ biến #27871
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yeti

//

* danh từ
  • người tuyết ở Himalaya
Định nghĩa tiếng Anh

n a large hairy humanoid creature said to live in the Himalayas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...