yeti
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yeti
//
* danh từ- người tuyết ở Himalaya
Định nghĩa tiếng Anh
n a large hairy humanoid creature said to live in the Himalayas
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a large hairy humanoid creature said to live in the Himalayas
Đang tải...