yield capacity
/'ji:ldkə'pæsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yield capacity
/'ji:ldkə'pæsiti/
danh từ
- năng suất
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...