Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yield stress

/'ji:ld'stres/

danh từ

  • (kỹ thuật) ứng suất đàn hồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...