yield to
Nghĩa thường dùng
“He decided to yield to her request.”Anh ấy quyết định nhường lại yêu cầu của cô ấy.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He decided to yield to her request.”Anh ấy quyết định nhường lại yêu cầu của cô ấy.
Đang tải...