Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yield results

/jiːld rɪˈzʌlts/

Đang hiển thị mục gốc yield results cho “yields results”.

Nghĩa thường dùng

Mang lại kết quả hoặc thành công cụm từ

“The new strategy is expected to yield results soon.”Chiến lược mới dự kiến sẽ mang lại kết quả sớm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...