Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20586

yonder

/'jɔndə/

tính từ & phó từ

  • kia, đằng kia, đằng xa kia
    • yonder group of trees: khóm cây đằng xa kia
Định nghĩa tiếng Anh

s. distant but within sight (`yon' is dialectal)\nr. at or in an indicated (usually distant) place (`yon' is archaic and dialectal)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...