Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

yorkshire pudding

//

* danh từ
  • bánh pudding ăn với thịt bò nướng, bánh pudding Yorkshire
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...