Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

correct

/kəˈrɛkt/

Đang hiển thị mục gốc correct cho “you are correct”.

Nghĩa thường dùng

đúng tính từ

“That answer is correct.”Câu trả lời đó là đúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...