Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

you are what you eat

/jʊ ɑr wʌt jʊ iːt/

Nghĩa thường dùng

Sức khỏe của bạn phụ thuộc vào những gì bạn ăn. cụm từ

“If you want to be healthy, remember, you are what you eat.”Nếu bạn muốn khỏe mạnh, hãy nhớ rằng bạn là những gì bạn ăn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...