Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

you reap what you sow

/juː riːp wɒt juː soʊ/

Nghĩa thường dùng

gieo nhân nào gặt quả nấy; trồng cây nào ăn quả đó thành ngữ

“He treated everyone badly and now has no friends — you reap what you sow.”Anh ta đối xử tệ với mọi người và giờ không có bạn bè — gieo nhân nào gặt quả nấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...