youngest
Nghĩa thường dùng
út, nhỏ nhất
tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- út, nhỏ nhất
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...