Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28846

youngish

/'jʌɳiʃ/

tính từ

  • khá trẻ, hơi trẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat young

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...