Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

youngish

/'jʌɳiʃ/ phổ biến #28846
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

youngish

/'jʌɳiʃ/

tính từ

  • khá trẻ, hơi trẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat young

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...