Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

youngling

/'jʌɳliɳ/

danh từ

  • (thơ ca) thanh niên, thiếu nữ
  • thú con, chim con
    • younglings of the flock: những con cừu non
Định nghĩa tiếng Anh

n. A young person; a youth; also, any animal in its early\n life.\na. Young; youthful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...