younker
/'jʌɳkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
younker
/'jʌɳkə/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thông tục) (như) youngster
- nhà quý tộc trẻ tuổi (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh
n a young person (especially a young man or boy)