Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

younker

/'jʌɳkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

younker

/'jʌɳkə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thông tục) (như) youngster
  • nhà quý tộc trẻ tuổi (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n a young person (especially a young man or boy)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...