argument
Đang hiển thị mục gốc argument cho “your argument”.
Nghĩa thường dùng
“They had an argument over money.”Họ có cuộc tranh cãi về tiền.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc argument cho “your argument”.
“They had an argument over money.”Họ có cuộc tranh cãi về tiền.
Đang tải...