Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argument

/ˈɑːrɡjumənt/

Đang hiển thị mục gốc argument cho “your argument”.

Nghĩa thường dùng

cuộc tranh cãi danh từ

“They had an argument over money.”Họ có cuộc tranh cãi về tiền.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...