concerns
Đang hiển thị mục gốc concerns cho “your concerns”.
Nghĩa thường dùng
“She has concerns about the project.”Cô ấy có những mối quan tâm về dự án.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc concerns cho “your concerns”.
“She has concerns about the project.”Cô ấy có những mối quan tâm về dự án.
Đang tải...