contribution
Đang hiển thị mục gốc contribution cho “your contribution”.
Nghĩa thường dùng
“Her contribution was very important.”Đóng góp của cô ấy rất quan trọng.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc contribution cho “your contribution”.
“Her contribution was very important.”Đóng góp của cô ấy rất quan trọng.
Đang tải...