insights
Đang hiển thị mục gốc insights cho “your insights”.
Nghĩa thường dùng
“Her insights into the problem were very helpful.”Những hiểu biết của cô về vấn đề rất hữu ích.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc insights cho “your insights”.
“Her insights into the problem were very helpful.”Những hiểu biết của cô về vấn đề rất hữu ích.
Đang tải...