observation
Đang hiển thị mục gốc observation cho “your observation”.
Nghĩa thường dùng
“His observation of the stars was impressive.”Sự quan sát của anh ấy về các vì sao thật ấn tượng.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc observation cho “your observation”.
“His observation of the stars was impressive.”Sự quan sát của anh ấy về các vì sao thật ấn tượng.
Đang tải...