Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

order

/ˈɔːr.dər/

Đang hiển thị mục gốc order cho “your order”.

Nghĩa thường dùng

đơn hàng danh từ

“I made an order.”Tôi đã đặt một đơn hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...