Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

your sister's

cụm từ

  • của chị/em gái bạn (dùng để chỉ sự sở hữu, thường đứng sau danh từ hoặc đại từ)
    • my sister's: của chị/em gái tôi
    • your sister's book: cuốn sách của chị/em gái bạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...