surrounding
Đang hiển thị mục gốc surrounding cho “your surroundings”.
Nghĩa thường dùng
“The surrounding area is very beautiful.”Khu vực xung quanh rất đẹp.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc surrounding cho “your surroundings”.
“The surrounding area is very beautiful.”Khu vực xung quanh rất đẹp.
Đang tải...