Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time will come

/taɪm wɪl kʌm/

Đang hiển thị mục gốc time will come cho “your time will come”.

Nghĩa thường dùng

thời điểm thích hợp sẽ đến cụm từ

“Don't rush; the time will come for you.”Đừng vội; thời điểm sẽ đến với bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...