time will come
Đang hiển thị mục gốc time will come cho “your time will come”.
Nghĩa thường dùng
“Don't rush; the time will come for you.”Đừng vội; thời điểm sẽ đến với bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc time will come cho “your time will come”.
“Don't rush; the time will come for you.”Đừng vội; thời điểm sẽ đến với bạn.
Đang tải...