Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

youth hostel

/'ju:θ'hɔstəl/

danh từ

  • quán trọ đêm cho những người đi du lịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...