Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43102

youthfully

//

* phó từ
  • trẻ trung
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a youthful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...