Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

youthfully

phổ biến #43102
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

youthfully

//

* phó từ
  • trẻ trung
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a youthful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...