youthfulness
/'ju:θfulnis/
danh từ
- tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung
Định nghĩa tiếng Anh
n the freshness and vitality characteristic of a young person
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the freshness and vitality characteristic of a young person
Đang tải...