Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

youthfulness

/'ju:θfulnis/ phổ biến #30984
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

youthfulness

/'ju:θfulnis/

danh từ

  • tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung
Định nghĩa tiếng Anh

n the freshness and vitality characteristic of a young person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...