Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30984

youthfulness

/'ju:θfulnis/

danh từ

  • tính chất thanh niên, tính chất trẻ, tính chất trẻ tuổi; tính chất trẻ trung
Định nghĩa tiếng Anh

n the freshness and vitality characteristic of a young person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...