yperite
/'i:pərait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yperite
/'i:pərait/
danh từ
- Yperit (hơi độc)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...