yrs
Nghĩa thường dùng
“He has lived here for many yrs.”Anh ấy đã sống ở đây nhiều năm.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He has lived here for many yrs.”Anh ấy đã sống ở đây nhiều năm.
Đang tải...