Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yugoslavian

/'ju:gou'sla:v/ phổ biến #26864
Biến thể từ yugoslavians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yugoslavian

/'ju:gou'sla:v/

tính từ

  • (Yugoslavian) (thuộc) Nam tư

danh từ

  • (Yugoslavian) người Nam tư
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of the former country of Yugoslavia or its people or languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...