Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yule

/ju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yule

/ju:l/

danh từ

  • lễ Nô-en
Định nghĩa tiếng Anh

n period extending from Dec. 24 to Jan. 6

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...