zdnet
Nghĩa thường dùng
“ZDNet provides technology news.”ZDNet cung cấp tin tức công nghệ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- ZDNet (tên thương hiệu)
ví dụ
ZDNet provides technology news. — ZDNet cung cấp tin tức công nghệ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“ZDNet provides technology news.”ZDNet cung cấp tin tức công nghệ.
ZDNet provides technology news. — ZDNet cung cấp tin tức công nghệ.
Đang tải...