Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

zealand /ˈziː.lænd/

danh từ

  • đất nước

ví dụ

New Zealand is beautiful. — New Zealand rất đẹp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...