Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31883

zealotry

/'zelətizm/

danh từ

  • lòng cuồng tín; tính quá khích
Định nghĩa tiếng Anh

n excessive intolerance of opposing views

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...