Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zemindar

/'zemindɑ:/
Biến thể từ zemindars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zemindar

/'zemindɑ:/

danh từ

  • (Anh-An) điền chủ, địa chủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Zamindar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...