Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

zemindar

/'zemindɑ:/

danh từ

  • (Anh-An) điền chủ, địa chủ
Biến thể từ zemindars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Zamindar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...