zemstvo
/'zemstvәu/
Biến thể từ
zemstvos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zemstvo
//
* danh từ- hội đồng tự quản địa phương (nga)
- vải mỏng, vải voan* danh từ
- hội đồng tự quản địa phương (nga)
- vải mỏng, vải voan