Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zemstvo

/'zemstvәu/
Biến thể từ zemstvos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zemstvo

//

* danh từ
  • hội đồng tự quản địa phương (nga)
  • vải mỏng, vải voan* danh từ
  • hội đồng tự quản địa phương (nga)
  • vải mỏng, vải voan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...