Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zenana

/ze'nɑ:nə/
Biến thể từ zenanas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zenana

/ze'nɑ:nə/

danh từ

  • khuê phòng, chỗ phụ nữ ở (An)
  • vải mỏng để may quần áo đàn bà ((cũng) zenana cloth)

thành ngữ

  1. zenana mission
    • công tác phổ biến vệ sinh y tế trong giới phụ nữ (ở An độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The part of a dwelling appropriated to women.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...