zenithal
/'zeniθəl/ phổ biến #45461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zenithal
/'zeniθəl/
tính từ
- (thuộc) thiên đỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or located at or near the zenith
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or located at or near the zenith
Đang tải...