Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

zero-day /ˈzɪərəʊ deɪ/

adj./n.

  • lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)

ví dụ

A zero-day flaw in the browser was exploited in targeted attacks. — Lỗ hổng zero-day trong trình duyệt bị khai thác trong các cuộc tấn công mục tiêu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...