zero-day
/ˈzɪərəʊ deɪ/
Nghĩa thường dùng
lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
adj./n.
“A zero-day flaw in the browser was exploited in targeted attacks.”Lỗ hổng zero-day trong trình duyệt bị khai thác trong các cuộc tấn công mục tiêu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adj./n.
- lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)
ví dụ
A zero-day flaw in the browser was exploited in targeted attacks. — Lỗ hổng zero-day trong trình duyệt bị khai thác trong các cuộc tấn công mục tiêu.