Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zero-day

/ˈzɪərəʊ deɪ/

Nghĩa thường dùng

lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến) adj./n.

“A zero-day flaw in the browser was exploited in targeted attacks.”Lỗ hổng zero-day trong trình duyệt bị khai thác trong các cuộc tấn công mục tiêu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adj./n.

  • lỗ hổng zero-day (chưa được vá, chưa được biết đến)

ví dụ

A zero-day flaw in the browser was exploited in targeted attacks. — Lỗ hổng zero-day trong trình duyệt bị khai thác trong các cuộc tấn công mục tiêu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...