Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zero-rated

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zero-rated

//

* tính từ
  • không chịu thuế giá trị gia tăng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...