Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zinc-block

/'ziɳkblɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zinc-block

/'ziɳkblɔk/

danh từ

  • (ngành in) bản kẽm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...