Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zincographer

/'ziɳkougrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zincographer

/'ziɳkougrəfə/

danh từ

  • thợ in bản kẽm
  • thợ khắc bản kẽm
Định nghĩa tiếng Anh

n. An engraver on zinc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...