zincographic
/,ziɳkou'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zincographic
/,ziɳkou'græfik/
tính từ
- in bằng kẽm
- khắc lên kẽm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...