Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zinky

/'ziŋki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zinky

//

* tính từ
  • thuộc kẽm; có kẽm
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Zincky.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...