Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zippy

/'zipi/ phổ biến #27737
Biến thể từ zippier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zippy

//

* tính từ
  • hăng hái, nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh

s quick and energetic s marked by lively action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...