Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zithern

/'ziθə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zithern

/'ziθə/

danh từ

  • đàn tam thập lục

nội động từ

  • chơi đàn tam thập lục
Định nghĩa tiếng Anh

n a musical stringed instrument with strings stretched over a flat sounding board; it is laid flat and played with a plectrum and with fingers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...