Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zodiacal

/zou'daikəl/ phổ biến #28174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zodiacal

/zou'daikəl/

tính từ

  • (thuộc) hoàng đạo
    • zodiacal light: ánh sáng hoàng đạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or included in the zodiac

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...