zodiacal
/zou'daikəl/ phổ biến #28174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zodiacal
/zou'daikəl/
tính từ
- (thuộc) hoàng đạo
- zodiacal light: ánh sáng hoàng đạo
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or included in the zodiac