Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

zoneless

/'zounlis/

tính từ

  • không có khu vực
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not having a zone; ungirded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...