zoneless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zoneless
/'zounlis/
tính từ
- không có khu vực
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not having a zone; ungirded.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Not having a zone; ungirded.
Đang tải...