zoolite
/'zouəlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zoolite
/'zouəlait/
danh từ
- (địa lý,địa chất) đá động vật, zoolit
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...