zoologically
//
* phó từ- về phương diện động vật học
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a zoological manner; according to the principles\n of zoology.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adv. In a zoological manner; according to the principles\n of zoology.
Đang tải...