zoophagan
/zou'ɔfəgən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zoophagan
/zou'ɔfəgən/
tính từ
- ăn thịt động vật
Định nghĩa tiếng Anh
n. A animal that feeds on animal food.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A animal that feeds on animal food.
Đang tải...